quietschen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
quietschen
хахинах,хяхнах,гонгинох

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
quietschen
- to jar phát ra tiếng động chói tai, kêu ken két làm gai người, gây cảm giác khó chịu, gây bực bội, cọ ken két, nghiến ken két, with) va chạm, xung đột, bất đồng, mâu thuẫn, không hoà hợp - cãi nhau, rung, chấn động, làm rung động mạnh, làm chấn động mạnh, làm kêu chói tai, làm kêu ken két gai người, làm choáng, làm gai, làm chói, làm bực bội, làm khó chịu
- to screech kêu thét lên, rít lên
- to squeak rúc rích, kêu chít chít, cọt kẹt, cót két, mách lẻo, làm chỉ điểm, làm kêu cọt kẹt
- quietschen (Tür) to creak
 
das Quietschen
- screech tiếng kêu thất thanh, tiếng thét, tiếng rít
- squeak tiếng rúc rích, tiếng chít chít, tiếng cọt kẹt, tiếng cót két


Define quietschen

Translate quietschen





quietschen in Chinese | | quietschen in English | quietschen in Italian | quietschen in Spanish | quietschen in Dutch | quietschen in German | quietschen in Russian | quietschen in Turkish | quietschen in Serbian