Free Online Dictionary
quietschen
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
Quietschen (das)
n.
screech, shriek, scream, squeal, high piercing cry
quietschen
v.
screech, shriek, scream, squeak, make a creaking sound
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
quietschen
- to jar phát ra tiếng động chói tai, kêu ken két làm gai người, gây cảm giác khó chịu, gây bực bội, cọ ken két, nghiến ken két, with) va chạm, xung đột, bất đồng, mâu thuẫn, không hoà hợp - cãi nhau, rung, chấn động, làm rung động mạnh, làm chấn động mạnh, làm kêu chói tai, làm kêu ken két gai người, làm choáng, làm gai, làm chói, làm bực bội, làm khó chịu
- to screech kêu thét lên, rít lên
- to squeak rúc rích, kêu chít chít, cọt kẹt, cót két, mách lẻo, làm chỉ điểm, làm kêu cọt kẹt
- quietschen (Tür) to creak
- to screech kêu thét lên, rít lên
- to squeak rúc rích, kêu chít chít, cọt kẹt, cót két, mách lẻo, làm chỉ điểm, làm kêu cọt kẹt
- quietschen (Tür) to creak
das Quietschen
- screech tiếng kêu thất thanh, tiếng thét, tiếng rít
- squeak tiếng rúc rích, tiếng chít chít, tiếng cọt kẹt, tiếng cót két
- squeak tiếng rúc rích, tiếng chít chít, tiếng cọt kẹt, tiếng cót két
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
quietschen
quietschen
(vi) 发出尖锐刺耳的声音
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(vi) 发出尖锐刺耳的声音
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
fiepsen
fiepsen (umgangssprachlich), pfeifen, piepen, piepsen, quieken, quietschen
knarzen
knarzen, knirschen, kratzen, quietschen
| AACS German-Mongolian | Download this dictionary |
quietschen
хахинах,хяхнах,гонгинох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
| quietschen in English | quietschen in Italian | quietschen in Spanish | quietschen in Dutch | quietschen in Russian | quietschen in Turkish | quietschen in Croatian | quietschen in Serbian | quietschen in Bulgarian | quietschen in Vietnamese | quietschen in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
