quetschen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
Quetschen
کوبيدن , کبود کردن , زدن , ساييدن , کبودشدن , ضربت ديدن , کوفته شدن , کبودشدگي , تباره. 


AACS German-MongolianDownload this dictionary
quetschen
үс буржийлгах

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
quetschen
- to bruise làm thâm tím, làm cho thâm lại, làm méo mó, làm sứt sẹo, tán, giã, thâm tím lại, thâm lại
- to contuse làm giập
- to crimp dụ dỗ đi lính, dụ dỗ đi làm tàu, gấp nếp, ép thành nếp, uốn quăn, uốn làn sóng, rạch khía
- to jam ép chặt, kẹp chặt, into) ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt, làm tắc nghẽn, làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại, chêm, chèn, phá, làm nhiễu, bị chêm chặt, mắc kẹt, bị ép chặt, bị xếp chật ních - bị nhồi chặt, ứng tác, ứng tấu
- to mash ngâm vào nước nóng, trộn để nấu, nghiền, bóp nát, làm cho mê mình, làm cho phải lòng mình
- to press ép, nép, bóp, ấn, là, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt, thúc ép, thúc bách, dồn ép, thúc giục, giục giã, khẩn hoản, nài ép, nhấn mạnh, đè nặng, xúm xít, túm tụm, chen lấn, quây chặt lấy - hối hả, vội vã, tất bật, bắt, lấy, tước đoạt, trưng dụng
- to squeeze vắt, nén, chen, ẩn, nhét, tống tiền, bòn mót, bóp nặn, gây áp lực, nặn ra, ép ra, cố rặn ra, in dấu, in, out, through...) chen lấn
 
das Quetschen
- squeeze sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo, sự ôm chặt, đám đông, sự chen chúc, sự hạn chế, sự bắt buộc, sự in dấu tiền đồng, sự ăn bớt, sự ăn chặn, sự ăn hoa hồng lậu, sự ép đối phương bỏ những quân bài quan trọng squeeze play)

Define quetschen

Translate quetschen





quetschen in Chinese | | quetschen in English | quetschen in Italian | quetschen in Spanish | quetschen in Dutch | quetschen in German | quetschen in Turkish | quetschen in Serbian