Quatschen
پرگفتن , گپ زدن , (م.م.) دروغ گفتن.
quatschen
сул яриа, дэмий үг,дэмий ярих,
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
quatschen
- to blab nói ba hoa, tiết lộ bí mật
- to chat nói chuyện phiếm, tán gẫu
- to piffle nói nhảm nhí, nói tào lao, làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao
- to twaddle nói mách qué, nói lăng nhăng, viết lăng nhăng