quantify
کميت را تعيين کردن ،چندى بيان کردن ،محدود کردن ،کيفيت چيزى را معلوم کردن
کامپيوتر : واجد شرايط شدن
quantify
mengukur
quantify
(ควอน'ทิไฟ) vt. หาจำนวน,บอกจำนวน. คำศัพท์ย่อย: quantifiable adj. quantification n. quantifiably adv.
quantify
['kwЈntifai] v определям/изразявам количествено.
quantify
◊ ngoại động từ ▪ xác định số lượng
quantify#
◊ số lượng, lượng ◊ q. of information (điều khiển học) lượng hoá thông tin ◊ q. of selection lượng chọn ◊ auxiliary q. lượng hỗ trợ ◊ definite q. lượng xác định ◊ digital q. lượng bằng số ◊ directly proportional q. ies các lượng tỷ lệ thuận ◊ scalar q. (vật lí) lượng vô hướng ◊ vector q. lượng vectơ