quaken
гуаглах
quäken
гааглах дуу,гааглах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
quaken
- to quack kêu cạc cạc, toang toác, nói quang quác, quảng cáo khoác lác
- quaken (Frosch) to croak
quäken
- to squall có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội, kêu, la, thét
das Quaken
- croak