quälen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
quälen
1. pine


AACS German-MongolianDownload this dictionary
quälen
зовох, тарчлах,зовоох, тарчлаа

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
quälen
- to agonize chịu đau đớn, chịu khổ sở, quằn quại đau đớn, lo âu, khắc khoải, hấp hối, vật lộn &, cố gắng, tuyệt vọng
- to bait mắc mồi, cho ăn uống nghỉ ngơi khi dừng lại ở dọc đường, cho chó trêu chọc, trêu chọc, quấy nhiễu, dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi
- to bedevil hành hạ, làm điêu đứng, áo ngủ
- to bother làm buồn bực, làm phiền, quấy rầy, lo lắng, lo ngại băn khoăn, áy náy, lời cầu khẩn gớm, đến phiền
- to bully bắt nạt, áp bức, khủng bố
- to distress làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn, làm lo âu, làm lo lắng, bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ, làm kiệt sức
- to excruciate dằn vặt, rầy khổ
- to gall làm sầy da, làm trượt da, làm khó chịu, xúc phạm lòng tự ái
- to harass gây ưu phiền, gây lo lắng, phiền nhiễu, quấy rối
- to harrow bừa, làm tổn thương
- to harry cướp bóc, tàn phá
- to haze làm mù, phủ mờ, bắt làm việc quần quật, ăn hiếp
- to martyr hành hình vì đạo, đoạ đày
- to obsess ám ảnh
- to pain đau nhức, đau đớn
- to pester
- to plague gây bệnh dịch cho, gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho
- to rack trôi đi theo gió, cuốn theo chiều gió, đổ đầy cỏ vào máng, đổ cỏ vào máng, xếp lên giá, cho chuyển vị bằng thanh răng, đóng trăn, tra tấn, làm khổ, làm rung chuyển, nặn, bóp - cho thuê với giá cắt cổ, làm hết cả màu mỡ, chạy nước kiệu, chắt ra
- to squeeze ép, vắt, nén, siết chặt, chen, ẩn, nhét, tống tiền, bòn mót, bóp nặn, thúc ép, gây áp lực, nặn ra, ép ra, cố rặn ra, in dấu, in, out, through...) chen lấn
- to struggle đấu tranh, chống lại, vùng vẫy, vật lộn, gắng sức, di chuyển một cách khó khăn, len qua
- to torture tra khảo, làm khổ sở, làm biến chất, làm biến dạng, làm sai lạc ý nghĩa, xuyên tạc
- to trouble làm đục, làm cho lo lắng, làm phiền muộn, làm băn khoăn, làm cho khổ sở, làm cho đau đớn, lo nghĩ, băn khoăn, bận tâm
- to vex làm bực, làm phật ý, khuấy động, làm nổi sóng
- to victimize dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh, đối xử tàn nhẫn, lừa, bịp
- to worry lo, nhay
- quälen [mit] to torment [with]
- quälen (Durst) to pinch
- sich quälen to agonize
- sich quälen [mit] to suffer [from]

Define quälen

Translate quälen





quälen in Chinese | | quälen in English | quälen in Italian | quälen in Spanish | quälen in Dutch | quälen in German | quälen in Russian | quälen in Turkish | quälen in Serbian