Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

phỉnh phờ

Từ điển Việt - Anh

Download this dictionary
phỉnh phờ

▪ Coax



mtBab VE Edition 1.0

Download this dictionary
phỉnh phờ
[phỉnh phờ]
 Coax
 dupe, swindle, lead into error, delude
 flatter, adulate
 giọng phỉnh phờ
 cajoling voice



| phỉnh phờ in French | phỉnh phờ in Italian | phỉnh phờ in Vietnamese