pasticco
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
pasticco
pasticco /pɑ:s'tittʃou/ (pastiche) /pæs'ti:ʃ/
  • danh từ
    • tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt
      • tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      English-VietnameseDownload this dictionary
      pasticco
      danh từ
      • tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt
      • tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)



      | pasticco in Arabic | pasticco in Vietnamese