panieren
талх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
panieren
- to bread làm thủng, chọc thủng, phá vỡ, nhảy lên khỏi mặt nước
- to crumb bẻ vụn, bóp vụn, rắt những mảnh vụn lên, phủi những mảnh vụn, quét những mảnh vụn
- to dredge kéo lưới vét, đánh lưới vét, nạo vét, rắc
- etwas panieren to coat something with breadcrumbs