Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

pachyderm

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
pachyderm
pachyderm /'pækidə:m/
  • danh từ
    • (động vật học) loài vật da dày
      • con voi
        • (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục

        (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



        English-Vietnamese

        Download this dictionary
        pachyderm
        danh từ
        • (động vật học) loài vật da dày
        • con voi
        • (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục


        Từ điển Anh - Việt

        Download this dictionary
        pachyderm

        ['pækidə:m]

        danh từ

        ▪ (động vật học) loài vật da dày

        ▪ con voi

        ▪ (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục




        | pachyderm in English | pachyderm in French | pachyderm in Italian | pachyderm in Spanish | pachyderm in Dutch | pachyderm in Portuguese | pachyderm in German | pachyderm in Russian | pachyderm in Japanese | pachyderm in Greek | pachyderm in Korean | pachyderm in Turkish | pachyderm in Hebrew | pachyderm in Arabic | pachyderm in Thai | pachyderm in Polish | pachyderm in Czech | pachyderm in Catalan | pachyderm in Croatian | pachyderm in Serbian | pachyderm in Urdu | pachyderm in Bulgarian | pachyderm in Danish | pachyderm in Norwegian | pachyderm in Romanian | pachyderm in Swedish | pachyderm in Farsi | pachyderm in Hindi | pachyderm in Indonesian | pachyderm in Malay