Plod
plod
yield (n)
return
product
produce
pistachio
offspring
offsprin
fruit
foetus
berries
Free for individual usage/Besplatan za osobnu uporabu
plod
plod /plɔd/
danh từ bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc công việc khó nhọc nội động từ ((thường) + on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc (+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức ngoại động từ lê bước đito plod one's way: lê bước đi một quâng đường
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
plod
produce
plod
[plɔd] ◊ danh từ ▪ bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc ▪ công việc khó nhọc ◊ nội động từ ▪ ((thường) : on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc ▪ ( : at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức ◊ ngoại động từ ▪ lê bước đi ◦ to plod one's way : lê bước đi một quâng đường