overorganize
English Russian Lingvistica dictionaryDownload this dictionary
overorganize
(v) заниматься администрированием; придерживаться бюрократического стиля работы
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
overorganize
overorganize /'ouvər'ɔ:gənaiz/
  • ngoại động từ
    • chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ của (một tổ chức)
    • nội động từ
      • bị chú trọng quá mức về mặt nội quy điều lệ (một tổ chức)

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
      overorganize

      ['ouvər'ɔ:gənaiz]

      ngoại động từ

      ▪ chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ của (một tổ chức)

      ◊ nội động từ

      ▪ bị chú trọng quá mức về mặt nội quy điều lệ (một tổ chức)



      Англи-Монгол толь - www.on-toli.comDownload this dictionary
      overorganize
      v. хэт их хїнд суртал гаргах, хэт захиргаадах

      English-VietnameseDownload this dictionary
      overorganize
      ngoại động từ
      • chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ của (một tổ chức)
      nội động từ
      • bị chú trọng quá mức về mặt nội quy điều lệ (một tổ chức)



      | overorganize in English | overorganize in Russian | overorganize in Other Russian languages