o.k
THE Eng-Cro DictionaryDownload this dictionary
O.K
pristanak  
 
o.k.
sve je u redu  

Free for individual usage/Besplatan za osobnu uporabu
Babylon English-TurkishDownload this dictionary
OK
ünl. iyi, makbul
 
i. tasdik, olur, okey, onay
 
o.k
ünl. okey, tamam, peki, idare eder, oldu

Babylon English-ArabicDownload this dictionary
OK
أ.ن. تمام, مصدق
 
أ. حسن, موافقة, تصديق
 
o.k
ف. قبل, وافق, صدق, أبدى موافقته
 
أ. حسن, موافقة, تصديق
 
ظ. تماما, حسنا, على ما يرام, مضبوط, حاجة تمام
 
ص. تمام, مصدق

Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
o.k
o.k
  • interj
    • được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!
      • tính từ
        • được, tốt
        • danh từ
          • sự đồng ý, sự tán thành
          • ngoại động từ
            • đồng ý, bằng lòng, tán thành

            (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net


             
            o.k.
            o.k. /'ou'kei/
            • thán từ
              • (từ lóng) được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!
              • tính từ
                • được, tốt
                • danh từ
                  • sự đồng ý, sự tán thành
                    • to give one's o.k.: đồng ý, tán thành
                • ngoại động từ
                  • đồng ý, bằng lòng, tán thành

                  (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



                  Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
                  o.k#

                  interj

                  được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!

                  tính từ

                  được, tốt

                  danh từ

                  sự đồng ý, sự tán thành

                  ngoại động từ

                  đồng ý, bằng lòng, tán thành


                   
                  o.k.

                  ['ou'kei]

                  thán từ

                  ▪ (từ lóng) được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!

                  ◊ tính từ

                  ▪ được, tốt

                  ◊ danh từ

                  ▪ sự đồng ý, sự tán thành

                  ◦ to give one's o.k. : đồng ý, tán thành

                  ◊ ngoại động từ

                  ▪ đồng ý, bằng lòng, tán thành




                  | o.k in English | o.k in French | o.k in Greek | o.k in Turkish | o.k in Arabic | o.k in Thai | o.k in Croatian | o.k in Romanian