naturally
naturally
['naetshъrъli] adv 1. естествено; her hair curls ~ тя има естествено къдрава коса; 2. по природа; инстинктивно; 3. разбира се; 4. нормално, свободно; по естествен начин; she behaves ~ тя се държи естествено/непристорено.
naturally
siyempre
naturally
['nætʃrəli] ◊ phó từ ▪ vốn, tự nhiên ◦ to speak naturally : nói tự nhiên ◦ she is naturally musical : cô ta vốn có năng khiếu về nhạc ▪ đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên
naturally#
◊ một cách tự nhiên
naturally
1. adv, естествено, разбира се;
2. по природа, по рождение;
3. леко, свободно.