Nachher
پس ازان , بعدازان , سپس , بعدا.
nachher
1. herefter
nachher
үүнээс хойш
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
nachher
- after sau, đằng sau, sau khi, ở đằng sau, phía sau, đứng sau, liền sau, theo sau, theo đuổi, phỏng theo, theo, với, do, vì, mặc dù, bất chấp, sau này, sau đây, tiếp sau, ở phía sau
- afterwards về sau, sau đấy, rồi thì
- hereafter trong tương lai, ở kiếp sau, ở đời sau
- bis nachher till then; until then