nachgiebig

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
nachgiebig
1. eftergivende


AACS German-MongolianDownload this dictionary
nachgiebig
гэнэн, цайлган,цагаан сэтгэлтэ

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
nachgiebig
- compliant hay chiều, phục tùng mệnh lệnh
- conformable hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng, dễ bảo, ngoan ngoãn
- facile dễ, dễ dàng, thông, trôi chảy, sãn sàng, nhanh nhảu, dễ dãi, dễ tính, hiền lành
- indulgent hay nuông chiều, hay chiều theo, khoan dung
- mild nhẹ, êm dịu, không gắt, không xóc, dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà, ấm áp, mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối
- pliable dễ uốn, dẻo, dễ uốn nắn, mềm dẻo, hay nhân nhượng
- soft dễ cắt, nhẵn, mịn, mượt, dịu, không loè loẹt, nhẹ nhàng, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn, uỷ mị, nhẽo, ẻo lả, yên, êm đềm, có cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm, tình yêu, chuyện trai gái - mưa, ẩm ướt, ướt át, không có muối khoáng, mềm hoá, khờ khạo, ngờ nghệch, mềm mỏng, yếu ớt, chờ một tí!, im! câm!
- supple luồn cúi, quỵ luỵ, thuần
- yielding đàn hồi, đang sinh lợi, cong, oằn
- nachgiebig gegen sich selbst selfindulgent

Define nachgiebig

Translate nachgiebig





nachgiebig in Chinese | | nachgiebig in English | nachgiebig in Spanish | nachgiebig in Dutch | nachgiebig in German | nachgiebig in Turkish | nachgiebig in Serbian