nachahmen
дууриах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
nachahmen
- to copy sao lại, chép lại, bắt chước, phỏng theo, mô phỏng, quay cóp
- to emulate thi đua với, ganh đua với, cạnh tranh với, tích cực noi gương
- to fake cuộn, làm giống như thật, làm giả, giả mạo, ứng khẩu
- to imitate theo gương, noi gương, làm theo, phỏng mẫu
- to mime diễn kịch điệu bộ, bắt chước điệu b
- to mimic người có tài bắt chước, nhại, giống hệt
- to simulate giả vờ, giả cách, đóng vai, đội lốt, dựa theo
- nachahmen (Stimme) to counterfeit