nachäffen
сармагчин
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
nachäffen
- to ape bắt chước, nhại
- to mimic người có tài bắt chước, giống hệt
- to mock chế nhạo, nhạo báng, chế giễu, thách thức, xem khinh, coi thường, lừa, lừa dối, đánh lừa, giả làm
- to monkey làm trò khỉ, làm trò nỡm, mất thì giờ về những trò táy máy lặt vặt