Free Online Dictionary
mittelmäßig
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
mittelmäßig
adv.
middling, middlingly, in a mediocre manner, in an average manner; indifferently, impartially
adj.
mediocre, average, middle, middling; neither good nor bad, of medium quality, equally distant from two extremes, medium in size or quality, of medium strength; regular, ordinary, common; second rate, low-grade, inferior, poor
| Pequeno Dicionário Alemão-Português | Download this dictionary |
mittelmäßig
medíocre
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
mittelmäßig
- below ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới, dưới, thấp hơn, không xứng đáng, không đáng phải quan tâm
- fair phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, khá tốt, đầy hứa hẹn, thuận lợi, thông đồng bén giọt, đẹp, nhiều, thừa thãi, khá lớn, có vẻ đúng - có vẻ xuôi tai, khéo, vàng hoe, trắng, trong sạch, trúng, tốt, lịch sự, lễ phép, vào bản sạch
- indifferent lânh đạm, thờ ơ, hờ hững, dửng dưng, không thiết, không quan tâm, không để ý, bàng quang, trung lập, không quan trọng, cũng vậy thôi, bình thường, xoàng xoàng, vô thưởng, vô phạt - trung hoà, trung tính, phiếm định, không phân hoá, không chuyển hoá
- inferior kém, thấp kém, tồi, hạ
- mean trung bình, vừa, ở giữa, kém cỏi, tầm thường, tối tân, tiều tuỵ, tang thương, khốn khổ, hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn, xấu hổ thầm, cừ, chiến, hắc búa
- mediocre xoàng, thường
- medium trung
- middling vừa phải, bậc trung, khá khoẻ mạnh
- moderate phải chăng, có mức độ, điều độ, ôn hoà, không quá khích
- fair phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, khá tốt, đầy hứa hẹn, thuận lợi, thông đồng bén giọt, đẹp, nhiều, thừa thãi, khá lớn, có vẻ đúng - có vẻ xuôi tai, khéo, vàng hoe, trắng, trong sạch, trúng, tốt, lịch sự, lễ phép, vào bản sạch
- indifferent lânh đạm, thờ ơ, hờ hững, dửng dưng, không thiết, không quan tâm, không để ý, bàng quang, trung lập, không quan trọng, cũng vậy thôi, bình thường, xoàng xoàng, vô thưởng, vô phạt - trung hoà, trung tính, phiếm định, không phân hoá, không chuyển hoá
- inferior kém, thấp kém, tồi, hạ
- mean trung bình, vừa, ở giữa, kém cỏi, tầm thường, tối tân, tiều tuỵ, tang thương, khốn khổ, hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn, xấu hổ thầm, cừ, chiến, hắc búa
- mediocre xoàng, thường
- medium trung
- middling vừa phải, bậc trung, khá khoẻ mạnh
- moderate phải chăng, có mức độ, điều độ, ôn hoà, không quá khích
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
mittelmäßig
mittelmäßig
(adj) [贬]中等的,一般的,平常的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(adj) [贬]中等的,一般的,平常的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
durchschnittlich
alltäglich, durchschnittlich, gehaltlos, gemein, gewöhnlich, mittelmäßig, normal, ordinär, profan
durchwachsen
durchschnittlich, durchwachsen, medioker, mittelmäßig
| mittelmäßig in English | mittelmäßig in Italian | mittelmäßig in Spanish | mittelmäßig in Dutch | mittelmäßig in Portuguese | mittelmäßig in Turkish | mittelmäßig in Croatian | mittelmäßig in Serbian | mittelmäßig in Bulgarian | mittelmäßig in Vietnamese | mittelmäßig in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
