madig
адармаатай,өттэй, өт идсэн
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
madig
- grubby bẩn thỉu, bụi bậm, lôi thôi lếch thếch, dơ dáy, có giòi
- maggoty có những ý nghĩ ngông cuồng, có những ý nghĩ kỳ quái
- worm-eaten bị sâu đục, bị mọt ăn, cũ kỹ