Machikuly
© W niniejszym artykule wykorzystano materialy pochodzace z
Wikipedia® i posiada on Powszechna
Licencje Publiczna GNU
machicolation
مزغل سازى
machicolation
[,mætʃikou'leiʃn] (machicoulis) [,mɑ:ʃi'ku:li] ◊ danh từ ▪ (sử học) lỗ ném (ở lan can thành luỹ để ném đá hoặc các thứ khác xuống đầu quân địch) ▪ lan can có lỗ ném (ở thành luỹ)
machicolation
machicolation /,mætʃikou'leiʃn/ (machicoulis) /,mɑ:ʃi'ku:li/
danh từ (sử học) lỗ ném (ở lan can thành luỹ để ném đá hoặc các thứ khác xuống đầu quân địch) lan can có lỗ ném (ở thành luỹ)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
machicolation
danh từ
(sử học) lỗ ném (ở lan can thành luỹ để ném đá hoặc các thứ khác xuống đầu quân địch)lan can có lỗ ném (ở thành luỹ)