ma cà bông
Từ điển Việt - AnhDownload this dictionary
ma cà bông

▪ vagrand; vagabon



mtBab VE Edition 1.0Download this dictionary
ma cà bông
[ma cà bông]
danh từ
 vagrant; vagabond; bum; hobo



| ma cà bông in French | ma cà bông in Vietnamese