Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

luồn cúi

Free Vietnamese-French Dictionary

Download this dictionary
luồn cúi
luồn cúi
  • (argot) faire des courbettes; s'humilier
    • vào luồn ra cúi : s'humilier bassement devant les grands

(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net




| luồn cúi in English | luồn cúi in Vietnamese