Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

liveryman

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
liveryman
liveryman /'livərimən/
  • danh từ
    • hội viên, phường hội
      • người có chuồng ngựa cho thuê; người giữ ngựa cho thuê

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      English-Vietnamese

      Download this dictionary
      liveryman
      danh từ
      • hội viên, phường hội
      • người có chuồng ngựa cho thuê; người giữ ngựa cho thuê


      Từ điển Anh - Việt

      Download this dictionary
      liveryman

      ['livərimən]

      danh từ

      ▪ hội viên, phường hội

      ▪ người có chuồng ngựa cho thuê; người giữ ngựa cho thuê




      | liveryman in English | liveryman in French | liveryman in Italian | liveryman in Spanish | liveryman in Dutch | liveryman in Portuguese | liveryman in German | liveryman in Russian | liveryman in Japanese | liveryman in Greek | liveryman in Korean | liveryman in Turkish | liveryman in Hebrew | liveryman in Arabic | liveryman in Thai | liveryman in Serbian | liveryman in Bulgarian | liveryman in Danish | liveryman in Norwegian | liveryman in Romanian | liveryman in Farsi | liveryman in Macedonian