Free Online Dictionary
leise
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
leise
adj.
peaceful, tranquil, quiet, silent, low
| Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie | Download this dictionary |
Leise
Eine Leise oder Leis (v. griech.: Kyrie eleison = Herr, erbarme dich) ist ein mittelalterliches deutschsprachiges Kirchenlied, das auf Kyrieleis, Kyrio-leis, Kirleis oder Krles endet.
| Mehr unter Wikipedia.org... |
© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
leise
- faint uể oải, lả, e thẹn, nhút nhát, yếu ớt, mờ nhạt, không rõ, chóng mặt, hay ngất, oi bức, ngột ngạt, kinh tởm, lợm giọng
- gentle hiền lành, dịu dàng, hoà nhã, nhẹ nhàng, thoai thoải, dòng dõi trâm anh, gia đình quyền quý, lịch thiệp, lịch sự, cao quý
- quiet lặng, yên lặng, yên tĩnh, trầm lặng, nhã, thái bình, yên ổn, thanh bình, thanh thản, thầm kín, kín đáo, đơn giản, không hình thức
- slight mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt, nhẹ, qua loa, sơ sài, không đang kể, mong manh
- soft mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt, nhẵn, mịn, mượt, dịu, ôn hoà, không loè loẹt, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn, yếu đuối, uỷ mị, nhẽo, ẻo lả, yên, êm đềm, có cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm, tình yêu - chuyện trai gái, mưa, ẩm ướt, ướt át, không có muối khoáng, mềm hoá, dễ dàng, khờ khạo, ngờ nghệch, mềm mỏng, chờ một tí!, im! câm!
- leise (Musik) piano
- leise (Stimme) low
- gentle hiền lành, dịu dàng, hoà nhã, nhẹ nhàng, thoai thoải, dòng dõi trâm anh, gia đình quyền quý, lịch thiệp, lịch sự, cao quý
- quiet lặng, yên lặng, yên tĩnh, trầm lặng, nhã, thái bình, yên ổn, thanh bình, thanh thản, thầm kín, kín đáo, đơn giản, không hình thức
- slight mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt, nhẹ, qua loa, sơ sài, không đang kể, mong manh
- soft mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt, nhẵn, mịn, mượt, dịu, ôn hoà, không loè loẹt, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn, yếu đuối, uỷ mị, nhẽo, ẻo lả, yên, êm đềm, có cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm, tình yêu - chuyện trai gái, mưa, ẩm ướt, ướt át, không có muối khoáng, mềm hoá, dễ dàng, khờ khạo, ngờ nghệch, mềm mỏng, chờ một tí!, im! câm!
- leise (Musik) piano
- leise (Stimme) low
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
leise
leise
(adj) ①小声的,低声的 ②小心的,谨慎的,轻手轻脚的 ③轻轻的,温柔的;温和的,微微的 ④轻微的,微小的,一点点
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(adj) ①小声的,低声的 ②小心的,谨慎的,轻手轻脚的 ③轻轻的,温柔的;温和的,微微的 ④轻微的,微小的,一点点
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
gedämpft
gedämpft, leise, ruhig, still
| leise in English | leise in Italian | leise in Spanish | leise in Dutch | leise in Russian | leise in Turkish | leise in Arabic | leise in Croatian | leise in Serbian | leise in Bulgarian | leise in Danish | leise in Finnish | leise in Farsi | leise in Vietnamese
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
