language arts
language arts /'læɳgwidʤ'ɑ:st/
danh từ các môn để luyện tiếng Anh (ở trường trung học, như chính tả, tập đọc, làm văn, tranh luận, đóng kịch)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
language arts
['læɳgwidʤ'ɑ:st] ◊ danh từ ▪ các môn để luyện tiếng Anh (ở trường trung học, như chính tả, tập đọc, làm văn, tranh luận, đóng kịch)
language arts
danh từ
các môn để luyện tiếng Anh (ở trường trung học, như chính tả, tập đọc, làm văn, tranh luận, đóng kịch)