laienhaft
мэдэлгүй,мэдсэнгүй
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
laienhaft
- amateurish tài tử, nghiệp dư, không chuyên, không lành nghề, không thành thạo
- laic không theo đạo thế tục, phi giáo hội
- lay không theo giáo hội, thế tục, không chuyên môn
- non-professional
- unprofessional không hợp với lề thói ngành nghề, không chuyên nghiệp, không phải nhà nghề