lagern

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
Lagern
انباره , انبار کردن , ذخيره کردن. 


AACS German-MongolianDownload this dictionary
lagern
хэвтэш,хэвтэр

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
lagern
- to bed xây vào, đặt vào, gắn vào, vùi vào, chôn vào, out trồng, down rải ổ cho ngựa nằm, đặt vào giường, cho đi ngủ, thành tầng, thành lớp, chìm ngập, bị sa lầy, đi ngủ
- to camp đóng trại, cắm trại, hạ trại
- to embed ấn vào, đóng vào, ghi vào, ôm lấy, bao lấy
- to lair nằm, đưa vào trạm nhốt, nhốt vào trạm nhốt
- to lay (laid,laid) xếp, để, đặt, sắp đặt, bố trí, bày, bày biện, làm xẹp xuống, làm lắng xuống, làm mất, làm hết, làm rạp xuống, phá hỏng, dẫn đến, đưa đến, trình bày, đưa ra, quy, đỗ, bắt phải chịu - đánh, trải lên, phủ lên, giáng, đánh cược, hướng về phía, đẻ, ăn nằm với, giao hợp với, đẻ trứng
- to park khoanh vùng thành công viên, bố trí vào bãi, đỗ ở bãi
- to store tích trữ, để dành, cất trong kho, giữ trong kho, cho vào kho, chứa, đựng, tích, trau dồi, bồi dưỡng
- lagern [auf] to be mounted [on]
- lagern (Wein) to bin
- lagern (Holz) to season
- sich lagern to couch
 
das Lagern
- encampment sự cắm trại, trại giam

WirtschaftswörterbuchDownload this dictionary
lagern
vt laikyti prekes; sandėliuoti

Define lagern

Translate lagern





lagern in Chinese | | lagern in English | lagern in Italian | lagern in Spanish | lagern in Dutch | lagern in German | lagern in Russian | lagern in Turkish | lagern in Arabic | lagern in Serbian | lagern in Swedish