laager
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
laager
laager /'lɑ:gə/
  • danh từ
    • trại phòng ngự (có xe vây quanh)
      • (quân sự) bâi để xe bọc sắt
      • nội động từ
        • lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)
        • ngoại động từ
          • bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
            • đưa vào trại phòng ngự

            (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



            English-VietnameseDownload this dictionary
            laager
            danh từ
            • trại phòng ngự (có xe vây quanh)
            • (quân sự) bâi để xe bọc sắt
            nội động từ
            • lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)
            ngoại động từ
            • bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
            • đưa vào trại phòng ngự


            Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
            laager

            ['lɑ:gə]

            danh từ

            ▪ trại phòng ngự (có xe vây quanh)

            ▪ (quân sự) bâi để xe bọc sắt

            ◊ nội động từ

            ▪ lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)

            ◊ ngoại động từ

            ▪ bố trí (xe...) thành trại phòng ngự

            ▪ đưa vào trại phòng ngự




            | laager in English | laager in French | laager in Italian | laager in Spanish | laager in Dutch | laager in Portuguese | laager in German | laager in Russian | laager in Japanese | laager in Greek | laager in Turkish | laager in Hebrew | laager in Arabic | laager in Polish | laager in Czech | laager in Croatian | laager in Urdu | laager in Bulgarian | laager in Danish | laager in Finnish | laager in Norwegian | laager in Romanian | laager in Swedish | laager in Farsi | laager in Macedonian