Wagenburg
laager
هلى کوپتر در حال اماده باش جلو هلى کوپتر اماده ،پدافند دور تا دور هواپيما،در اردو مسکن گزيدن ،اردو زدن ،احاطه کردن
علوم نظامى : پدافند دور محل پارک هواپيما
laager
obóz obronny
laager
['la:gъ] n юж.-афр. 1. лагер, заобиколен от ка руци; 2. импровизирано укрепление; 3. воен. паркинг за бронирани коли. [] v юж.-афр. разполагам (се)/настанявам (се) на лагер.
laager
['lɑ:gə] ◊ danh từ ▪ trại phòng ngự (có xe vây quanh) ▪ (quân sự) bâi để xe bọc sắt ◊ nội động từ ▪ lập trại phòng ngự (có xe vây quanh) ◊ ngoại động từ ▪ bố trí (xe...) thành trại phòng ngự ▪ đưa vào trại phòng ngự