la làng
Từ điển Việt - AnhDownload this dictionary
la làng

▪ (xấu) Cry for help



mtBab VE Edition 1.0Download this dictionary
la làng
[la làng]
 (xấu) Cry for help.
 Vừa ăn cướp, vừa la làng
 A thief crying "Stop thief!".



| la làng in French | la làng in Vietnamese