Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

lưu cầu

Từ điển Việt - Anh

Download this dictionary
lưu cầu

▪ (từ cũ; nghĩa cũ) Jade-inlaid sword



mtBab VE Edition 1.0

Download this dictionary
lưu cầu
[lưu cầu]
 (từ cũ; nghĩa cũ) Jade-inlaid sword
 " Giết nhau chẳng cái lưu cầu, Giết nhau bằng cái ưu sầu độc chưa " (Nguyễn Gia Thiều )
 Not to kill one another with jade inlaid swords, but with cares and melancholy, oh how wicked!



| lưu cầu in French | lưu cầu in Vietnamese