knock-about

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Farsi dictionaryDownload this dictionary
knock about
کلمات مرتبط(knock about):



بازگشت به واژه knock about


about 
 knock 


 
knock-about
پرصدا،شلوغ ،ولگرد،پرسه زن


Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
knock-about

['nɔkəbaut] ◊ tính từ ▪ (sân khấu) nhộn, ồn ào (tiết mục, trò) ▪ lang thang, lêu lổng ▪ giày vò được, dầu dâi được (quần áo) ◊ danh từ ▪ (sân khấu) tiết mục vui nhộn ồn ào; trò vui nhộn ồn ào; người diễn tiết mục vui nhộn ồn ào ▪ sự lang thang lêu lổng ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyết yat loại nhỏ ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đánh nhau, cuộc ẩu đả


Two-way Eng-Bul DictionaryDownload this dictionary
knockabout
1. n, евтино представление, груб фарс;
2. сбиване;
3. амер: неголяма яхта.
II. a, 1. шумен, пъстър (за зрелище);
2. шумен, груб, буен (за игра);
3. работен (дрехи).
III. v, 1. бия, нанасям удари;
2. странствувам, водя нередовен живот.


Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
knock-about
knock-about /'nɔkəbaut/
tính từ (sân khấu) nhộn, ồn ào (tiết mục, trò) lang thang, lêu lổng giày vò được, dầu dâi được (quần áo) danh từ (sân khấu) tiết mục vui nhộn ồn ào; trò vui nhộn ồn ào; người diễn tiết mục vui nhộn ồn ào sự lang thang lêu lổng (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyết yat loại nhỏ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đánh nhau, cuộc ẩu đả
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net

Define knock-about

Translate knock-about





| knock-about in English | knock-about in Swedish