kipper
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
kipper
kipper /'kipə/
  • danh từ
    • cá trích muối hun khói
      • cá hồi đực trong mùa đẻ
        • (từ lóng) gã, chàng trai
          • (quân sự), (từ lóng) ngư lôi
          • ngoại động từ
            • ướp muối và hun khói (cá trích, cá hồi...)

            (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



            English-VietnameseDownload this dictionary
            kipper
            danh từ
            • cá trích muối hun khói
            • cá hồi đực trong mùa đẻ
            • (từ lóng) gã, chàng trai
            • (quân sự), (từ lóng) ngư lôi
            ngoại động từ
            • ướp muối và hun khói (cá trích, cá hồi...)


            Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
            kipper

            ['kipə]

            danh từ

            ▪ cá trích muối hun khói

            ▪ cá hồi đực trong mùa đẻ

            ▪ (từ lóng) gã, chàng trai

            ▪ (quân sự), (từ lóng) ngư lôi

            ◊ ngoại động từ

            ▪ ướp muối và hun khói (cá trích, cá hồi...)




            | kipper in English | kipper in French | kipper in Italian | kipper in Spanish | kipper in Dutch | kipper in Portuguese | kipper in German | kipper in Russian | kipper in Japanese | kipper in Greek | kipper in Korean | kipper in Turkish | kipper in Hebrew | kipper in Arabic | kipper in Thai | kipper in Polish | kipper in Czech | kipper in Catalan | kipper in Croatian | kipper in Serbian | kipper in Albanian | kipper in Urdu | kipper in Bulgarian | kipper in Danish | kipper in Norwegian | kipper in Romanian | kipper in Swedish | kipper in Farsi | kipper in Macedonian | kipper in Hindi | kipper in Indonesian