Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

kalends

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
kalends
kalends /'kælindz/ (kalends) /'kælendz/
  • danh từ
    • ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)
      • on (at) the Greek calends
        • không khi nào, không bao giờ, không đời nào

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    English-Vietnamese

    Download this dictionary
    kalends
    danh từ
    • ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)
    idiom
    1. on (at) the Greek calends
      • không khi nào, không bao giờ, không đời nào


    Từ điển Anh - Việt

    Download this dictionary
    kalends

    ['kælindz]

    (kalends) ['kælendz]

    danh từ

    ▪ ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)

    ▫ on (at) the Greek calends

    ▪ không khi nào, không bao giờ, không đời nào




    | kalends in English | kalends in French | kalends in Italian | kalends in Spanish | kalends in Dutch | kalends in Portuguese | kalends in German | kalends in Russian | kalends in Japanese | kalends in Greek | kalends in Korean | kalends in Turkish | kalends in Hebrew | kalends in Arabic | kalends in Polish | kalends in Urdu | kalends in Bulgarian | kalends in Danish | kalends in Norwegian | kalends in Romanian | kalends in Swedish | kalends in Indonesian