Free Online Dictionary
kaiak
| Dizionario inglese-italiano 1.0.012 | Download this dictionary |
KAIAK
KAIAK
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
kaiak
kaiak /'kaiæk/ (kaiak) /'kaiæk/
- danh từ
- xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô)
- xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô)
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| RDE- Dictionar EN-RO - cuvinte | Download this dictionary |
kaiak
caiac
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
kaiak
['kaiæk] (kaiak) ['kaiæk] ◊ danh từ ▪ xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô) |
| English-Vietnamese | Download this dictionary |
kaiak
danh từ
- xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô)
| kaiak in English | kaiak in Italian | kaiak in Portuguese | kaiak in Thai | kaiak in Catalan | kaiak in Romanian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
