jellify
v.
make into jelly; cause to congeal; congeal; take on the texture of jelly; give the texture of jelly
jellify
Verb
1. become jelly; "The sauce jellified"
(hypernym) change integrity
(derivation) jelly
2. make into jelly; "jellify a liquid"
(synonym) jelly
(hypernym) change integrity
(derivation) jelly
jellify
jellify /'dʤeli/ (jell) /dʤel/
danh từ thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạchto beat to a jelly đánh cho nhừ tử động từ+ (jellify) /'dʤelifai/ đông lại; làm cho đông lại
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
jellify
danh từ
thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạchidiom
to beat to a jellyđánh cho nhừ tửđộng từ+ Cách viết khác : (jellify) /'d elifai/
đông lại; làm cho đông lại
jellify
Eng: jellify
Urdu: جیلی بنانا ۔ جیلی کی شکل دینا ۔جیلی بننا ۔