Inkontinencia
incontinence
)incontinency(عدم کف نفس ،ناپرهيزکارى ،بى اختيارى ،هرزگى
روانشناسى : ناخوددارى
کلمات مرتبط(2)
incontinence
[in'kontinъns] n 1. невъздържаност, несдържаност; 2. разпуснатост, безнравственост; 3. мед. инконтиненция.
incontinence
[in'kɔntinəns] ◊ danh từ ▪ sự không kiềm chế được, sự không kìm lại được, sự không thể dằn lại được ▪ dục vọng không thể kiềm chế được; sự hoang dâm vô độ ▪ (y học) sự không giữ được, sự không cầm được (ỉa đùn, đái dầm...)
incontinent
1. a, невъздържан, несдържан (of);
2. разпуснат, безнравствен;
3. мед: незадържащ.
incontinence, -cy, n.