inchoate
اغاز کردن ،بنياد نهادن ،تازه بوجود امده ،نيمه تمام
inchoate
niekompletny
inchoate
[in'kouit] а 1. току-що почнал; 2. неразвит, недоразвит, в зародиш; зачатъчен, рудиментарен.
inchoate
['inkoueit] ◊ tính từ ▪ vừa bắt đầu, còn phôi thai, chưa phát triển ▪ lộn xộn, chưa sắp xếp ◦ an inchoate mass of ideas : một mớ ý kiến lộn xộn ◊ ngoại động từ ▪ bắt đầu, khởi đầu
inchoate
1. a, току-що започнал;
2. неразвит, недоразвит, в зачатъчно състояние.
II. v, започвам, полагам началото.
inchoation, n.