immerhin
1. alligevel
immerhin
эцэстээ
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
immerhin
- anyhow thế nào cũng được, cách nào cũng được, dầu sao chăng nữa, dù thế nào đi nữa, đại khái, qua loa, tuỳ tiện, được chăng hay chớ, cẩu thả, lộn xộn, lung tung
- anyway
- nevertheless tuy nhiên, tuy thế mà
- though dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho, tuy thế, tuy vậy, thế nhưng
- du hättest es mir immerhin sagen sollen I wish you had told me, though