imitieren
1. efterligner
imitieren
дууриах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
imitieren
- to copy sao lại, chép lại, bắt chước, phỏng theo, mô phỏng, quay cóp
- to counterfeit giả mạo, giả vờ, giả đò, giống như đúc
- to fake cuộn, làm giống như thật, làm giả, ứng khẩu
- to imitate theo gương, noi gương, làm theo, phỏng mẫu
- to sham giả bộ