i.q.
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
i.q.
i.q. /aidem/
  • danh từ, (viết tắt) id.
    • cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy
      • idem quod
        • ((viết tắt) i.q.) cũng như
    • phó từ, (viết tắt) id.
      • như trên

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net


       
      i.q
      i.q
      • (viết tắt)
        • cũng như (Idem quod)
          • chỉ số thông minh (intelligence quotient)

          (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



          Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
          i.q.

          [aidem]

          danh từ, (viết tắt) id.

          ▪ cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy

          ▫ idem quod

          ▪ ((viết tắt) i.q.) cũng như

          ◊ phó từ, (viết tắt) id.

          ▪ như trên


           
          i.q#

          (viết tắt)

          cũng như (Idem quod)

          chỉ số thông minh (intelligence quotient)




          | i.q. in English | i.q. in French | i.q. in Italian | i.q. in Spanish | i.q. in Dutch | i.q. in Portuguese | i.q. in German | i.q. in Russian | i.q. in Japanese | i.q. in Greek | i.q. in Turkish | i.q. in Hebrew | i.q. in Arabic | i.q. in Thai | i.q. in Polish | i.q. in Hungarian | i.q. in Danish | i.q. in Finnish | i.q. in Norwegian | i.q. in Romanian | i.q. in Swedish