hereunto
باين( نامه)،بدين وسيله ،تاکنون ،تا اين وقت ،تا اين زمان
hereunto
['hiə'tu:] (hereunto) ['hiərʌn'tu:] ◊ phó từ (từ cổ,nghĩa cổ) ▪ theo đây, đính theo đây ▪ về vấn đề này; thêm vào điều này
hereunto
hereunto /'hiə'tu:/ (hereunto) /'hiərʌn'tu:/
phó từ (từ cổ,nghĩa cổ) theo đây, đính theo đây về vấn đề này; thêm vào điều này
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
hereunto
phó từ (từ cổ,nghĩa cổ)
theo đây, đính theo đâyvề vấn đề này; thêm vào điều này
hereunto
Eng: hereunto
Urdu: خَاص طَور پر ۔ اِس سے ۔ اِس مُعاملے سے
اِس سے ۔ اِس معاملے سے ۔ خاص طور پر ۔