hence

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Farsi dictionaryDownload this dictionary
hence
از اينرو،بنابر اين ،از اين جهت ،پس از اين
 کلمات مرتبط(5) 
 


French English Farsi dictionaryDownload this dictionary
donc

az in ruy
barâ ye hamin
bar in pâya, ....


Thai DictionaryDownload this dictionary
hence
(เฮนซฺ) adv. เพราะฉะนั้น,ดังนั้น,ตั้งแต่นี้ต่อไป,ขณะนี้. interj. จากไป

English Bulgarian dictionaryDownload this dictionary
hence
[hens] adv книж. 1. оттук; to go/depart ~ умирам; ~ with махнете, изнесете; 2. отсега, след; a month ~ след един месец (отсега); 3. следователно; прочее; от това следва, че; ~ his anger оттам и гневът му. [hens] int ост. вън!

Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
hence

[hens] ◊ phó từ ▪ sau đây, kể từ đây ◦ a week hence : trong vòng một tuần lễ nữa; sau đay một tuần lễ ▪ do đó, vì thế, vì lý do đó ▪ (từ cổ,nghĩa cổ) từ chỗ này, từ nơi đây ((thường) from hence) ▫ to go hence ▪ (xem) go ▫ hence▪ cút ngay ▫ hence with him▪ tống cổ nó đi!
 
hence!#

◊ thành ngữ hence ◊ hence! ◊ cút ngay ◊ thành ngữ hence ◊ hence! ◊ cút ngay
 
hence#

◊ do đó, từ dó, như vậy

Define hence

Translate hence





hence in Chinese | | hence in English | hence in French | hence in Italian | hence in Spanish | hence in Dutch | hence in Portuguese | hence in German | hence in Russian | hence in Japanese | hence in Greek | hence in Korean | hence in Turkish | hence in Hebrew | hence in Arabic | hence in Croatian | hence in Serbian | hence in Swedish