halves

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Farsi dictionaryDownload this dictionary
halves
صورت جمع کلمهhalf
 کلمات مرتبط(5) 
 


Thai DictionaryDownload this dictionary
halves
(ฮาฟซ) n. พหูพจน์ของhalf. -Phr. (by halves ไม่สมบูรณ์,ไม่เต็มใจ) -Phr. (go halves แบ่งเท่าๆกัน)


Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
halves

[hɑ:f] ◊ danh từ, số nhiều halves ▪ (một) nửa, phân chia đôi ◦ half an hour : nửa giờ ◦ to cut something in half : chia (cắt) cái gì ra làm đôi ▪ nửa giờ, ba mươi phút ◦ half past two : 2 giờ 30 phút, 2 giờ rưỡi ▪ phần thưởng một nửa (không hoàn toàn là một nửa) ◦ the larger half : phần to lớn ◦ he waster half of his time : nó lâng phí mất phân nửa thời gian của nó ▪ học kỳ (ở những trường học có hai học kỳ trong một năm) ▫ one's better half ▪ vợ ▫ to cry halves ▪ (xem) cry ▫ to do something by halves ▪ làm cái gì nửa vời; làm cái gì không đến nơi đến chốn ▫ to go halves with someone in something ▪ chia sẻ một nửa cái gì với ai ▫ too clever by half ◊ tính từ ▪ nửa ◦ a half share : phần nửa ◦ half the men : nửa số người ◦ half your time : nửa thời gian của anh ▫ the first blow (stroke) is half the battle ▫ a good beginning is half the battle ▪ bắt đầu tốt là xong một nửa công việc ◊ phó từ ▪ nửa, dơ dở, phần nửa ◦ half crying, half laughing : nửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười ◦ to be half awake : nửa thức, nửa ngủ ▪ được, kha khá, gần như ◦ half dead : gần chết ◦ it is not half enough : thế chưa đủ ▫ half as much (many) again ▪ nhiều gấp rưỡi ▫ not half ▪ (thông tục) không một chút nào ◦ he is not half bad; he is not half a bad felloow : anh ta không phải là một người xấu chút nào, anh ta là một người tốt ▪ (từ lóng) rất, hết sức, vô cùng, làm ◦ he didn't half swear : hắn thề thốt rất ghê

Two-way Eng-Bul DictionaryDownload this dictionary
half
1. n, (pl. halves) половина;
2. семестър, полувреме;
3. сп: полузащитник (и H-back).
II. а, половин, полу.
III. adv, наполовина.
better H - половинка (съпруга).
H (a) mile - половин миля.
not H bad - не толкова лош, доста добър.
at H-mast - пуснат наполовина в знак на траур (за знаме).



HmT - English to Persian GlossaryDownload this dictionary
halves
صورت جمع كلمهflah

Define halves

Translate halves





halves in Chinese | | halves in English | halves in French | halves in Italian | halves in Spanish | halves in Dutch | halves in Portuguese | halves in German | halves in Russian | halves in Japanese | halves in Greek | halves in Korean | halves in Turkish | halves in Hebrew | halves in Arabic | halves in Serbian | halves in Swedish