hallow
hallow
orang suci, menyucikan
hallow
(แฮ'โล) vt. ทำให้ศักดิ์สิทธิ์,สักการบูชา,ดูhallo คำที่มีความหมายเหมือนกัน: consecrate
hallow
['haelou] n ост. светия; All Hallows' (Day) празникът Всех святих. ['haelou] v 1. светя, осветявам, освещавам, правя свят; 2. смятам за свят/свещен, почитам, тача; 3. посвещавам (на бога, на някаква высока цел и пр.).
hallow
[hə'lou ] ◊ động từ ▪ (như) halloo[hæ'lou] ◊ ngoại động từ ▪ thánh hoá, tôn kính như thần thánh; coi như là thiêng liêng ◦ hallowed ground : đất thánh