hairbreadth
بباريکى مو،فاصله خيلى کم ،تنگنا
hairbreadth
nyaris
hairbreadth
n. เส้นยาแดงเดียว,เส้นผมเดียว
hairbreadth
['hЁъbredҐ] n съвсем малко разстояние (колкопю ширината на един косьм). ['hЁъbredҐ] а много тесен; to have a ~ escape едва спасявам кожата.
hairbreadth
['heəbredθ] (hair's_breadth) ['heəzbredθ] ◊ danh từ ▪ đường tơ sợi tóc, một li, một tí ◦ by (within) a hairbreadth of dealth : chỉ một tí nữa thì chết ◊ tính từ ▪ suýt nữa, tí xíu ◦ to have a hairbreadth escape : suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được