Free Online Dictionary
hackle
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
hackle
hackle /'hækl/
- danh từ+ (heckle) /'hekl/
- bàn chải sợi lanh
- lông cổ gà trống
- ruồi giả bằng lông gà (để làm mồi câu)
- to get somebody's hackles up
- làm ai nổi cáu
- with his hackles up
- sừng cồ, sắp sửa muốn đánh nhau (người, gà trống, chó...)
- bàn chải sợi lanh
- ngoại động từ
- chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép
- kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả)
- chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| English-Vietnamese | Download this dictionary |
hackle
danh từ+ Cách viết khác : (heckle) /'hekl/
- bàn chải sợi lanh
- lông cổ gà trống
- ruồi giả bằng lông gà (để làm mồi câu)
- to get somebody's hackles up
- làm ai nổi cáu
- with his hackles up
- sừng cồ, sắp sửa muốn đánh nhau (người, gà trống, chó...)
- chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép
- kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả)
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
hackle
['hækl] ◊ danh từ : (heckle) ['hekl] ▪ bàn chải sợi lanh ▪ lông cổ gà trống ▪ ruồi giả bằng lông gà (để làm mồi câu) ▫ to get somebody's hackles up ▪ làm ai nổi cáu ▫ with his hackles up ▪ sừng cồ, sắp sửa muốn đánh nhau (người, gà trống, chó...)◊ ngoại động từ ▪ chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép ▪ kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả) |
| hackle in English | hackle in French | hackle in Italian | hackle in Spanish | hackle in Dutch | hackle in Portuguese | hackle in German | hackle in Russian | hackle in Japanese | hackle in Greek | hackle in Korean | hackle in Turkish | hackle in Hebrew | hackle in Arabic | hackle in Thai | hackle in Croatian | hackle in Serbian | hackle in Urdu | hackle in Bulgarian | hackle in Danish | hackle in Norwegian | hackle in Romanian | hackle in Swedish | hackle in Farsi | hackle in Hindi | hackle in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
