Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

hack-hammer

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
hack-hammer
hack-hammer /'hæk,hæmə/
  • danh từ
    • búa đập đá

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    Từ điển Anh - Việt

    Download this dictionary
    hack-hammer

    ['hæk,hæmə]

    danh từ

    ▪ búa đập đá




    | hack-hammer in English | hack-hammer in Russian | hack-hammer in Bulgarian | hack-hammer in Farsi